actinic keratosis

actinic keratosis

A dermatologist points out an actinic keratosis on a patient's forearm during a skin check.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dày sừng do ánh nắng: "actinic keratosis" một tình trạng tăng trưởng bất thường của các lớp da, thường xuất hiện dưới dạng các mảng da thô ráp, vảy, do tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời. Đây một tổn thương tiền ung thư, có thể tiến triển thành ung thư da nếu không được điều trị.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị dày sừng do ánh nắng sau khi phát hiện các mảng da thô ráp trên mặt.)
  • (Dày sừng do ánh nắng thường xuất hiệncác vùng da tiếp xúc với ánh nắng như da đầu, tai bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop actinic keratosis": phát triển tình trạng dày sừng do ánh nắng.
    Without proper sun protection, many people develop actinic keratosis as they age. (Nếu không bảo vệ da khỏi ánh nắng đúng cách, nhiều người sẽ phát triển tình trạng dày sừng do ánh nắng khi già đi.)

  • "actinic keratosis treatment": phương pháp điều trị dày sừng do ánh nắng.
    Cryotherapy is a common actinic keratosis treatment that freezes the affected skin cells. (Phương pháp áp lạnh một phương pháp điều trị dày sừng do ánh nắng phổ biến, giúp đóng băng các tế bào da bị tổn thương.)

Biến thể từ gần giống
  • Keratosis (n): dày sừng (tình trạng da tổng quát, bao gồm nhiều loại).
    There are different types of keratosis, including actinic keratosis. ( nhiều loại dày sừng khác nhau, bao gồm dày sừng do ánh nắng.)

  • Actinic (adj): thuộc về tia bức xạ, đặc biệt ánh nắng mặt trời.
    Actinic damage to the skin can lead to premature aging. (Tổn thương do tia bức xạ lên da có thể dẫn đến lão hóa sớm.)

Từ đồng nghĩa
  • Solar keratosis: dày sừng do mặt trời (thuật ngữ y khoa tương đương). (Dày sừng do mặt trời tên gọi khác của dày sừng do ánh nắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to treat actinic keratosis": điều trị dày sừng do ánh nắng.
    Doctors often treat actinic keratosis with topical creams or laser therapy. (Bác sĩ thường điều trị dày sừng do ánh nắng bằng kem bôi ngoài da hoặc liệu pháp laser.)

  • "to prevent actinic keratosis": ngăn ngừa dày sừng do ánh nắng.
    Using sunscreen daily can help prevent actinic keratosis from forming. (Sử dụng kem chống nắng hàng ngày có thể giúp ngăn ngừa sự hình thành dày sừng do ánh nắng.)

Thành ngữ liên quan
  • "a precursor to skin cancer": tiền thân của ung thư da. (Dày sừng do ánh nắng thường được mô tả tiền thân của ung thư da có thể phát triển thành ung thư biểu mô tế bào vảy.)